越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thư chúc mừng” (1)
thư chúc mừng
英语
短语congratulatory message/letter
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
相关词“thư chúc mừng” (0)
未找到相关词。
短语“thư chúc mừng” (1)
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
